logo navbar

Kiểm tra trình độ SAT

Nhận lộ trình học cá nhân hóa

Sau 30-45 phút, bạn sẽ nhận được:

  • 📊
    Bản đồ kỹ năng — Biết bạn mạnh/yếu ở đâu
  • 🗺️
    Lộ trình cá nhân — Học đúng thứ, đúng thứ tự
  • 📈
    Điểm SAT ước tính — Hiểu trình độ hiện tại

Thông tin bài kiểm tra

Câu hỏi ~98 câu
Format SAT Digital
Thời gian 30-45 phút
Loại Adaptive

Không phải bài thi — không có áp lực thời gian quá lớn. Kết quả sẽ được lưu lại. Bạn có thể cập nhật đánh giá sau.

Home / Hướng dẫn / 10 Quy Tắc Ngữ Pháp Cốt Lõi Cần Biết cho Kỳ Thi Digital SAT

10 Quy Tắc Ngữ Pháp Cốt Lõi Cần Biết cho Kỳ Thi Digital SAT

Jun 03, 2025

Hãy ghi nhớ kỹ những quy tắc này trước khi bạn bước vào kỳ thi Digital SAT đầu tiên.


Kỳ thi Digital SAT là một bước đệm quan trọng dành cho học sinh trung học trên hành trình chinh phục cánh cửa đại học. Với yêu cầu cao trong việc đánh giá kỹ năng đọc hiểu, viết và toán học, bài thi SAT đặc biệt chú trọng khả năng nắm vững ngữ pháp tiếng Anh. Việc hiểu rõ và luyện tập thành thạo các quy tắc ngữ pháp không chỉ giúp bạn tự tin hơn mà còn có thể tạo ra sự khác biệt lớn về điểm số. Dưới đây là 10 quy tắc ngữ pháp thiết yếu mà bạn nên nắm vững trước khi bước vào kỳ thi Digital SAT (không theo thứ tự quan trọng).

 

1. Subject-Verb Agreement
Chủ ngữ và động từ trong câu cần phải phù hợp với nhau về số lượng. Nếu chủ ngữ là số ít thì động từ cũng phải chia ở dạng số ít. Ngược lại, nếu chủ ngữ là số nhiều thì động từ phải chia ở dạng số nhiều.

Ví dụ: 

Incorrect: The dogs barks at the mailman.
Correct: The dogs bark at the mailman.

 

2. Pronoun-Antecedent Agreement
Đại từ trong câu cần phải thống nhất về số lượng và giới tính với danh từ mà nó thay thế (gọi là antecedent). Sự nhất quán này giúp câu văn rõ ràng, chính xác và dễ hiểu hơn.

Incorrect: Each student must bring their book.
Correct: Each student must bring his or her book.

 

3. Parallelism
Parallelism là việc sử dụng cấu trúc ngữ pháp đồng nhất khi liệt kê các hành động, ý tưởng hoặc đặc điểm. Điều này giúp câu văn trở nên mạch lạc và dễ hiểu hơn. Các thành phần được liệt kê (như động từ, danh từ, tính từ...) cần có dạng ngữ pháp giống nhau.

Incorrect: He likes running, to swim, and biking.
Correct: He likes running, swimming, and biking.

 

4. Misplaced Modifiers
Modifiers (từ bổ nghĩa) nên được đặt càng gần từ mà chúng bổ nghĩa càng tốt. Nếu đặt sai vị trí, câu có thể mang nghĩa khác hoàn toàn so với ý định ban đầu.

Incorrect: I found a golden woman's necklace.
Correct: I found a woman's golden necklace.

 

5. Correct Verb Tense
Động từ cần được chia đúng thì phù hợp với ngữ cảnh của câu. Việc sử dụng sai thì có thể gây hiểu nhầm hoặc làm câu không logic.

Incorrect: Yesterday, I will go to the gym.
Correct: Yesterday, I went to the gym.

 

6. Subject-Predicate Logic
Vị ngữ (predicate) trong câu cần phải hợp lý và liên quan chặt chẽ đến chủ ngữ. Chủ ngữ là người hoặc vật thực hiện hành động, còn vị ngữ là hành động hoặc điều xảy ra với chủ ngữ.

Incorrect: The book reads the boy.
Correct: The boy reads the book.

 

7. Pronoun Clarity
Danh từ mà đại từ thay thế (antecedent) phải rõ ràng, không gây hiểu nhầm. Người đọc cần dễ dàng nhận biết đại từ đang nói đến ai hoặc cái gì.

Incorrect: John told Jim that he failed.
Correct: John told Jim that Jim had failed.

 

8. Correct Use of Commas
Dấu phẩy cần được sử dụng đúng cách để phân tách các mục trong danh sách, ngăn cách các mệnh đề độc lập, và đặt sau các cụm từ hoặc mệnh đề mở đầu câu.

Incorrect: She enjoys reading running and to paint.
Correct: She enjoys reading, running, and painting.

 

9. Use of Apostrophes
Dấu nháy đơn (apostrophe) cần được dùng chính xác để chỉ sự sở hữu hoặc để viết tắt các từ (contraction).

Incorrect: The dog wagged it's tail.
Correct: The dog wagged its tail.

 

10. Idiomatic Usage
Các cụm từ nên được sử dụng theo cách diễn đạt chuẩn, tự nhiên trong tiếng Anh (idiomatic). Việc dùng sai cách có thể khiến câu trở nên khó hiểu hoặc gây nhầm lẫn.

Incorrect: She climbed up the ladder on the wall.
Correct: She climbed the ladder on the wall.

 

Phần Reading and Writing của kỳ thi SAT sẽ kiểm tra khả năng hiểu biết của bạn về những quy tắc ngữ pháp này và nhiều hơn nữa. Tuy nhiên, với việc luyện tập kỹ lưỡng và sự tinh tường trong từng chi tiết, bạn hoàn toàn có thể nắm vững chúng. Tất nhiên, còn rất nhiều quy tắc ngữ pháp khác ngoài 10 quy tắc này, nhưng đây là một khởi đầu tuyệt vời. Chúc bạn ôn tập hiệu quả và thi thật tốt!